射止める (いとめる) — to shoot dead, to bring down (an animal), to win (a prize, someone's heart, etc.)
射止める
to shoot dead
Ghi nhớ 射止める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shoot dead
- to bring down (an animal)
- to win (a prize, someone's heart, etc.)
- to gain
- to get
- to make one's own
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
射止める いとめる |
射止めます いとめます |
| Present negative |
射止めない いとめない |
射止めません いとめません |
| Past |
射止めた いとめた |
射止めました いとめました |
| Past negative |
射止めなかった いとめなかった |
射止めませんでした いとめませんでした |
| Te-form |
射止めて いとめて |
射止めまして いとめまして |
| Potential |
射止められる いとめられる |
射止められます いとめられます |
| Potential negative |
射止められない いとめられない |
射止められません いとめられません |