Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日間 (にちかん) — số ngày, trong ... ngày

日にち間かん số ngày
Tần suất #1272 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango Part of speech unclassified

nichikan

にちかん
Post

Ghi nhớ 日間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • số ngày
  • trong ... ngày

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひにちの かずを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.