日間 (にちかん) — số ngày, trong ... ngày
日間
số ngày
Ghi nhớ 日間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- số ngày
- trong ... ngày
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひにちの かずを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).