実利 (じつり) — utility, (actual) profit, actual benefit
実利
utility
Ghi nhớ 実利
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- utility
- (actual) profit
- actual benefit
- material gain