Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実利 (じつり) — utility, (actual) profit, actual benefit

実じつ利り utility
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jitsuri

じつり
Post

Ghi nhớ 実利

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • utility
  • (actual) profit
  • actual benefit
  • material gain

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.