Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

状況報告 (じょうきょうほうこく) — situation report, status report, progress report

状じょう況きょう報ほう告こく situation report
4 ký tự 漢語 kango noun

joukyouhoukoku

じょうきょうほうこく
Post

Ghi nhớ 状況報告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • situation report
  • status report
  • progress report

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.