受理 (じゅり) — thụ lý, tiếp nhận
受理
thụ lý
Tần suất #9030
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
juri
じゅり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thụ lý
- tiếp nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受理する じゅりする |
受理します じゅりします |
| Present negative |
受理しない じゅりしない |
受理しません じゅりしません |
| Past |
受理した じゅりした |
受理しました じゅりしました |
| Past negative |
受理しなかった じゅりしなかった |
受理しませんでした じゅりしませんでした |
| Te-form |
受理して じゅりして |
受理しまして じゅりしまして |
| Potential |
受理できる じゅりできる |
受理できます じゅりできます |
| Potential negative |
受理できない じゅりできない |
受理できません じゅりできません |