受理 (じゅり) — thụ lý, tiếp nhận

じゅ thụ lý
Tần suất #9030 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juri

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thụ lý
  • tiếp nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.