Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝ち負け (かちまけ) — victory or defeat, victory and defeat

勝かち負まけ victory or defeat
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

kachimake

かちまけ
Post

Ghi nhớ 勝ち負け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • victory or defeat
  • victory and defeat

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.