Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開会 (かいかい) — khai mạc, khai hội

開かい会かい khai mạc
Tần suất #4857 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaikai

かいかい
Pitch かいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai mạc
  • khai hội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開会する

かいかいする

開会します

かいかいします

Present negative

開会しない

かいかいしない

開会しません

かいかいしません

Past

開会した

かいかいした

開会しました

かいかいしました

Past negative

開会しなかった

かいかいしなかった

開会しませんでした

かいかいしませんでした

Te-form

開会して

かいかいして

開会しまして

かいかいしまして

Potential

開会できる

かいかいできる

開会できます

かいかいできます

Potential negative

開会できない

かいかいできない

開会できません

かいかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.