開会 (かいかい) — khai mạc, khai hội
開会
khai mạc
Tần suất #4857
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaikai
かいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開会
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai mạc
- khai hội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開会する かいかいする |
開会します かいかいします |
| Present negative |
開会しない かいかいしない |
開会しません かいかいしません |
| Past |
開会した かいかいした |
開会しました かいかいしました |
| Past negative |
開会しなかった かいかいしなかった |
開会しませんでした かいかいしませんでした |
| Te-form |
開会して かいかいして |
開会しまして かいかいしまして |
| Potential |
開会できる かいかいできる |
開会できます かいかいできます |
| Potential negative |
開会できない かいかいできない |
開会できません かいかいできません |