開会 (かいかい) — khai mạc, khai hội

かいかい khai mạc
Tần suất #4857 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai mạc
  • khai hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.