Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入り込む (はいりこむ) — to go into, to come into, to penetrate

入はいり込こむ to go into
Tần suất #6820 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

hairikomu

はいりこむ
Post

Ghi nhớ 入り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to go into
  • to come into
  • to penetrate
  • to get in
  • to step in (a house)
  • to become complicated

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入り込む

はいりこむ

入り込みます

はいりこみます

Present negative

入り込まない

はいりこまない

入り込みません

はいりこみません

Past

入り込んだ

はいりこんだ

入り込みました

はいりこみました

Past negative

入り込まなかった

はいりこまなかった

入り込みませんでした

はいりこみませんでした

Te-form

入り込んで

はいりこんで

入り込みまして

はいりこみまして

Potential

入り込める

はいりこめる

入り込めます

はいりこめます

Potential negative

入り込めない

はいりこめない

入り込めません

はいりこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.