入り込む (はいりこむ) — to go into, to come into, to penetrate
入り込む
to go into
Tần suất #6820
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
hairikomu
はいりこむ
Ghi nhớ 入り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to go into
- to come into
- to penetrate
- to get in
- to step in (a house)
- to become complicated
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入り込む はいりこむ |
入り込みます はいりこみます |
| Present negative |
入り込まない はいりこまない |
入り込みません はいりこみません |
| Past |
入り込んだ はいりこんだ |
入り込みました はいりこみました |
| Past negative |
入り込まなかった はいりこまなかった |
入り込みませんでした はいりこみませんでした |
| Te-form |
入り込んで はいりこんで |
入り込みまして はいりこみまして |
| Potential |
入り込める はいりこめる |
入り込めます はいりこめます |
| Potential negative |
入り込めない はいりこめない |
入り込めません はいりこめません |