Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

垣間見る (かいまみる) — thoáng nhìn thấy, liếc trộm

垣かい間ま見みる thoáng nhìn thấy
Tần suất #7198 4 ký tự 混合 mixed ichidan verb transitive

kaimamiru

かいまみる
Pitch かいまみる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 垣間見る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thoáng nhìn thấy
  • liếc trộm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

垣間見る

かいまみる

垣間見ます

かいまみます

Present negative

垣間見ない

かいまみない

垣間見ません

かいまみません

Past

垣間見た

かいまみた

垣間見ました

かいまみました

Past negative

垣間見なかった

かいまみなかった

垣間見ませんでした

かいまみませんでした

Te-form

垣間見て

かいまみて

垣間見まして

かいまみまして

Potential

垣間見られる

かいまみられる

垣間見られます

かいまみられます

Potential negative

垣間見られない

かいまみられない

垣間見られません

かいまみられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.