垣間見る (かいまみる) — thoáng nhìn thấy, liếc trộm
垣間見る
thoáng nhìn thấy
Tần suất #7198
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. ichidan verb
transitive
kaimamiru
かいまみる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいまみる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 垣間見る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thoáng nhìn thấy
- liếc trộm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
垣間見る かいまみる |
垣間見ます かいまみます |
| Present negative |
垣間見ない かいまみない |
垣間見ません かいまみません |
| Past |
垣間見た かいまみた |
垣間見ました かいまみました |
| Past negative |
垣間見なかった かいまみなかった |
垣間見ませんでした かいまみませんでした |
| Te-form |
垣間見て かいまみて |
垣間見まして かいまみまして |
| Potential |
垣間見られる かいまみられる |
垣間見られます かいまみられます |
| Potential negative |
垣間見られない かいまみられない |
垣間見られません かいまみられません |