解明 (かいめい) — làm sáng tỏ, giải minh
解明
làm sáng tỏ
Tần suất #3133
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaimei
かいめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm sáng tỏ
- giải minh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解明する かいめいする |
解明します かいめいします |
| Present negative |
解明しない かいめいしない |
解明しません かいめいしません |
| Past |
解明した かいめいした |
解明しました かいめいしました |
| Past negative |
解明しなかった かいめいしなかった |
解明しませんでした かいめいしませんでした |
| Te-form |
解明して かいめいして |
解明しまして かいめいしまして |
| Potential |
解明できる かいめいできる |
解明できます かいめいできます |
| Potential negative |
解明できない かいめいできない |
解明できません かいめいできません |