Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解明 (かいめい) — làm sáng tỏ, giải minh

解かい明めい làm sáng tỏ
Tần suất #3133 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaimei

かいめい
Pitch かいめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm sáng tỏ
  • giải minh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解明する

かいめいする

解明します

かいめいします

Present negative

解明しない

かいめいしない

解明しません

かいめいしません

Past

解明した

かいめいした

解明しました

かいめいしました

Past negative

解明しなかった

かいめいしなかった

解明しませんでした

かいめいしませんでした

Te-form

解明して

かいめいして

解明しまして

かいめいしまして

Potential

解明できる

かいめいできる

解明できます

かいめいできます

Potential negative

解明できない

かいめいできない

解明できません

かいめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.