解明 (かいめい) — làm sáng tỏ, giải minh

かいめい làm sáng tỏ
Tần suất #3133 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm sáng tỏ
  • giải minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.