Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

介在 (かいざい) — existing (between), interposition, intervention

介かい在ざい existing (between)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kaizai

かいざい
Post

Ghi nhớ 介在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • existing (between)
  • interposition
  • intervention
  • involvement

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

介在する

かいざいする

介在します

かいざいします

Present negative

介在しない

かいざいしない

介在しません

かいざいしません

Past

介在した

かいざいした

介在しました

かいざいしました

Past negative

介在しなかった

かいざいしなかった

介在しませんでした

かいざいしませんでした

Te-form

介在して

かいざいして

介在しまして

かいざいしまして

Potential

介在できる

かいざいできる

介在できます

かいざいできます

Potential negative

介在できない

かいざいできない

介在できません

かいざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.