介在 (かいざい) — existing (between), interposition, intervention
介在
existing (between)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kaizai
かいざい
Ghi nhớ 介在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- existing (between)
- interposition
- intervention
- involvement
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
介在する かいざいする |
介在します かいざいします |
| Present negative |
介在しない かいざいしない |
介在しません かいざいしません |
| Past |
介在した かいざいした |
介在しました かいざいしました |
| Past negative |
介在しなかった かいざいしなかった |
介在しませんでした かいざいしませんでした |
| Te-form |
介在して かいざいして |
介在しまして かいざいしまして |
| Potential |
介在できる かいざいできる |
介在できます かいざいできます |
| Potential negative |
介在できない かいざいできない |
介在できません かいざいできません |