駆け足 (かけあし) — running fast, double time, cantering
駆け足
running fast
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kakeashi
かけあし
Ghi nhớ 駆け足
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- running fast
- double time
- cantering
- doing things in a hurry