Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書き換える (かきかえる) — viết lại, ghi đè, thay thế

書かき換かえる viết lại
Tần suất #8504 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kakikaeru

かきかえる
Pitch かきかえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書き換える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viết lại
  • ghi đè
  • thay thế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書き換える

かきかえる

書き換えます

かきかえます

Present negative

書き換えない

かきかえない

書き換えません

かきかえません

Past

書き換えた

かきかえた

書き換えました

かきかえました

Past negative

書き換えなかった

かきかえなかった

書き換えませんでした

かきかえませんでした

Te-form

書き換えて

かきかえて

書き換えまして

かきかえまして

Potential

書き換えられる

かきかえられる

書き換えられます

かきかえられます

Potential negative

書き換えられない

かきかえられない

書き換えられません

かきかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.