書き換える (かきかえる) — viết lại, ghi đè, thay thế
書き換える
viết lại
Tần suất #8504
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kakikaeru
かきかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かきかえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 書き換える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viết lại
- ghi đè
- thay thế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
書き換える かきかえる |
書き換えます かきかえます |
| Present negative |
書き換えない かきかえない |
書き換えません かきかえません |
| Past |
書き換えた かきかえた |
書き換えました かきかえました |
| Past negative |
書き換えなかった かきかえなかった |
書き換えませんでした かきかえませんでした |
| Te-form |
書き換えて かきかえて |
書き換えまして かきかえまして |
| Potential |
書き換えられる かきかえられる |
書き換えられます かきかえられます |
| Potential negative |
書き換えられない かきかえられない |
書き換えられません かきかえられません |