上方 (かみがた) — vùng Kyoto-Osaka, thượng phương

かみがた vùng Kyoto-Osaka
Tần suất #8175 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

kamigata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng Kyoto-Osaka
  • thượng phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.