仮処分 (かりしょぶん) — lệnh tạm thời, biện pháp tạm thời, giả xử phân

かりしょぶん lệnh tạm thời
Tần suất #9622 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed noun

karishobun

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lệnh tạm thời
  • biện pháp tạm thời
  • giả xử phân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.