Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決起 (けっき) — rising to action, standing up against, jumping to one's feet

決けっ起き rising to action
Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

kekki

けっき
Post

Ghi nhớ 決起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rising to action
  • standing up against
  • jumping to one's feet

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決起する

けっきする

決起します

けっきします

Present negative

決起しない

けっきしない

決起しません

けっきしません

Past

決起した

けっきした

決起しました

けっきしました

Past negative

決起しなかった

けっきしなかった

決起しませんでした

けっきしませんでした

Te-form

決起して

けっきして

決起しまして

けっきしまして

Potential

決起できる

けっきできる

決起できます

けっきできます

Potential negative

決起できない

けっきできない

決起できません

けっきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.