決起 (けっき) — rising to action, standing up against, jumping to one's feet
決起
rising to action
Ghi nhớ 決起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rising to action
- standing up against
- jumping to one's feet
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決起する けっきする |
決起します けっきします |
| Present negative |
決起しない けっきしない |
決起しません けっきしません |
| Past |
決起した けっきした |
決起しました けっきしました |
| Past negative |
決起しなかった けっきしなかった |
決起しませんでした けっきしませんでした |
| Te-form |
決起して けっきして |
決起しまして けっきしまして |
| Potential |
決起できる けっきできる |
決起できます けっきできます |
| Potential negative |
決起できない けっきできない |
決起できません けっきできません |