Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検問 (けんもん) — inspection, examination, check

検けん問もん inspection
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenmon

けんもん
Post

Ghi nhớ 検問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • inspection
  • examination
  • check
  • checkpoint
  • screening
  • inspection (esp. by police or security)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検問する

けんもんする

検問します

けんもんします

Present negative

検問しない

けんもんしない

検問しません

けんもんしません

Past

検問した

けんもんした

検問しました

けんもんしました

Past negative

検問しなかった

けんもんしなかった

検問しませんでした

けんもんしませんでした

Te-form

検問して

けんもんして

検問しまして

けんもんしまして

Potential

検問できる

けんもんできる

検問できます

けんもんできます

Potential negative

検問できない

けんもんできない

検問できません

けんもんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.