生地 (きじ) — vải, bột nhào

vải
Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vải
  • bột nhào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.