切り取る (きりとる) — cắt rời, cắt ra, xén
切り取る
cắt rời
Tần suất #7632
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
kiritoru
きりとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きりとる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切り取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt rời
- cắt ra
- xén
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切り取る きりとる |
切り取ります きりとります |
| Present negative |
切り取らない きりとらない |
切り取りません きりとりません |
| Past |
切り取った きりとった |
切り取りました きりとりました |
| Past negative |
切り取らなかった きりとらなかった |
切り取りませんでした きりとりませんでした |
| Te-form |
切り取って きりとって |
切り取りまして きりとりまして |
| Potential |
切り取れる きりとれる |
切り取れます きりとれます |
| Potential negative |
切り取れない きりとれない |
切り取れません きりとれません |