Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り取る (きりとる) — cắt rời, cắt ra, xén

切きり取とる cắt rời
Tần suất #7632 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

kiritoru

きりとる
Pitch きりとる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt rời
  • cắt ra
  • xén

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り取る

きりとる

切り取ります

きりとります

Present negative

切り取らない

きりとらない

切り取りません

きりとりません

Past

切り取った

きりとった

切り取りました

きりとりました

Past negative

切り取らなかった

きりとらなかった

切り取りませんでした

きりとりませんでした

Te-form

切り取って

きりとって

切り取りまして

きりとりまして

Potential

切り取れる

きりとれる

切り取れます

きりとれます

Potential negative

切り取れない

きりとれない

切り取れません

きりとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.