Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交響楽団 (こうきょうがくだん) — symphony orchestra

交こう響きょう楽がく団だん symphony orchestra
4 ký tự 漢語 kango noun

koukyougakudan

こうきょうがくだん
Post

Ghi nhớ 交響楽団

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • symphony orchestra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.