Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交差 (こうさ) — giao nhau, giao cắt, giao thoa

交こう差さ giao nhau
Tần suất #8080 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kousa

こうさ
Pitch こうさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交差

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao nhau
  • giao cắt
  • giao thoa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交差する

こうさする

交差します

こうさします

Present negative

交差しない

こうさしない

交差しません

こうさしません

Past

交差した

こうさした

交差しました

こうさしました

Past negative

交差しなかった

こうさしなかった

交差しませんでした

こうさしませんでした

Te-form

交差して

こうさして

交差しまして

こうさしまして

Potential

交差できる

こうさできる

交差できます

こうさできます

Potential negative

交差できない

こうさできない

交差できません

こうさできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.