交差 (こうさ) — giao nhau, giao cắt, giao thoa
交差
giao nhau
Tần suất #8080
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kousa
こうさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交差
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao nhau
- giao cắt
- giao thoa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交差する こうさする |
交差します こうさします |
| Present negative |
交差しない こうさしない |
交差しません こうさしません |
| Past |
交差した こうさした |
交差しました こうさしました |
| Past negative |
交差しなかった こうさしなかった |
交差しませんでした こうさしませんでした |
| Te-form |
交差して こうさして |
交差しまして こうさしまして |
| Potential |
交差できる こうさできる |
交差できます こうさできます |
| Potential negative |
交差できない こうさできない |
交差できません こうさできません |