Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

工作員 (こうさくいん) — spy, agent provocateur, covert operative

工こう作さく員いん spy
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

kousakuin

こうさくいん
Post

Ghi nhớ 工作員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • spy
  • agent provocateur
  • covert operative
  • maker
  • builder
  • constructor

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.