工作員 (こうさくいん) — spy, agent provocateur, covert operative
工作員
spy
Ghi nhớ 工作員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- spy
- agent provocateur
- covert operative
- maker
- builder
- constructor