後進 (こうしん) — hậu bối, thế hệ sau, hậu tiến
後進
hậu bối
Tần suất #9447
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
koushin
こうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 後進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hậu bối
- thế hệ sau
- hậu tiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
後進する こうしんする |
後進します こうしんします |
| Present negative |
後進しない こうしんしない |
後進しません こうしんしません |
| Past |
後進した こうしんした |
後進しました こうしんしました |
| Past negative |
後進しなかった こうしんしなかった |
後進しませんでした こうしんしませんでした |
| Te-form |
後進して こうしんして |
後進しまして こうしんしまして |
| Potential |
後進できる こうしんできる |
後進できます こうしんできます |
| Potential negative |
後進できない こうしんできない |
後進できません こうしんできません |