Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共産主義 (きょうさんしゅぎ) — communism

共きょう産さん主しゅ義ぎ communism
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

kyousanshugi

きょうさんしゅぎ
Post

Ghi nhớ 共産主義

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • communism

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.