Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放出 (ほうしゅつ) — phóng thích, phát ra, xả ra

放ほう出しゅつ phóng thích
Tần suất #5476 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

houshutsu

ほうしゅつ
Pitch ほうしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phóng thích
  • phát ra
  • xả ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放出する

ほうしゅつする

放出します

ほうしゅつします

Present negative

放出しない

ほうしゅつしない

放出しません

ほうしゅつしません

Past

放出した

ほうしゅつした

放出しました

ほうしゅつしました

Past negative

放出しなかった

ほうしゅつしなかった

放出しませんでした

ほうしゅつしませんでした

Te-form

放出して

ほうしゅつして

放出しまして

ほうしゅつしまして

Potential

放出できる

ほうしゅつできる

放出できます

ほうしゅつできます

Potential negative

放出できない

ほうしゅつできない

放出できません

ほうしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.