放出 (ほうしゅつ) — phóng thích, phát ra, xả ra

ほうしゅつ phóng thích
Tần suất #5476 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

houshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phóng thích
  • phát ra
  • xả ra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.