Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待ち構える (まちかまえる) — to lie in wait (for), to be on the watch (for), to wait (for)

待まち構かまえる to lie in wait (for)
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

machikamaeru

まちかまえる
Post

Ghi nhớ 待ち構える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lie in wait (for)
  • to be on the watch (for)
  • to wait (for)
  • to watch (for)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待ち構える

まちかまえる

待ち構えます

まちかまえます

Present negative

待ち構えない

まちかまえない

待ち構えません

まちかまえません

Past

待ち構えた

まちかまえた

待ち構えました

まちかまえました

Past negative

待ち構えなかった

まちかまえなかった

待ち構えませんでした

まちかまえませんでした

Te-form

待ち構えて

まちかまえて

待ち構えまして

まちかまえまして

Potential

待ち構えられる

まちかまえられる

待ち構えられます

まちかまえられます

Potential negative

待ち構えられない

まちかまえられない

待ち構えられません

まちかまえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.