混ぜ合わす (まぜあわす) — to mix together, to blend, to compound
混ぜ合わす
to mix together
Ghi nhớ 混ぜ合わす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to mix together
- to blend
- to compound
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混ぜ合わす まぜあわす |
混ぜ合わします まぜあわします |
| Present negative |
混ぜ合わさない まぜあわさない |
混ぜ合わしません まぜあわしません |
| Past |
混ぜ合わした まぜあわした |
混ぜ合わしました まぜあわしました |
| Past negative |
混ぜ合わさなかった まぜあわさなかった |
混ぜ合わしませんでした まぜあわしませんでした |
| Te-form |
混ぜ合わして まぜあわして |
混ぜ合わしまして まぜあわしまして |
| Potential |
混ぜ合わせる まぜあわせる |
混ぜ合わせます まぜあわせます |
| Potential negative |
混ぜ合わせない まぜあわせない |
混ぜ合わせません まぜあわせません |