Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目の前 (めのまえ) — before one's eyes, in front of one, under one's nose

目めの前まえ before one's eyes
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago expression noun

menomae

めのまえ
Post

Ghi nhớ 目の前

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • before one's eyes
  • in front of one
  • under one's nose
  • immediate
  • imminent
  • around the corner

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.