Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目を通す (めをとおす) — to scan, to look over

目めを通とおす to scan
Lớp 2 4 ký tự 和語 wago expression godan verb (-su)

meotoosu

めをとおす
Post

Ghi nhớ 目を通す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to scan
  • to look over

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

目を通す

めをとおす

目を通します

めをとおします

Present negative

目を通さない

めをとおさない

目を通しません

めをとおしません

Past

目を通した

めをとおした

目を通しました

めをとおしました

Past negative

目を通さなかった

めをとおさなかった

目を通しませんでした

めをとおしませんでした

Te-form

目を通して

めをとおして

目を通しまして

めをとおしまして

Potential

目を通せる

めをとおせる

目を通せます

めをとおせます

Potential negative

目を通せない

めをとおせない

目を通せません

めをとおせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.