見切り (みきり) — abandonment, giving up, forsaking
見切り
abandonment
Ghi nhớ 見切り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- abandonment
- giving up
- forsaking
- bargain sale
- selling off cheaply
- edge (e.g. of an architectural member)
- boundary