Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

身の上 (みのうえ) — one's station in life, one's personal history, one's circumstances

身みの上うえ one's station in life
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago expression noun

minoue

みのうえ
Post

Ghi nhớ 身の上

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • one's station in life
  • one's personal history
  • one's circumstances
  • one's lot
  • one's destiny
  • one's future

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.