投げ込む (なげこむ) — to throw into
投げ込む
to throw into
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
nagekomu
なげこむ
Ghi nhớ 投げ込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to throw into
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投げ込む なげこむ |
投げ込みます なげこみます |
| Present negative |
投げ込まない なげこまない |
投げ込みません なげこみません |
| Past |
投げ込んだ なげこんだ |
投げ込みました なげこみました |
| Past negative |
投げ込まなかった なげこまなかった |
投げ込みませんでした なげこみませんでした |
| Te-form |
投げ込んで なげこんで |
投げ込みまして なげこみまして |
| Potential |
投げ込める なげこめる |
投げ込めます なげこめます |
| Potential negative |
投げ込めない なげこめない |
投げ込めません なげこめません |