Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投げ込む (なげこむ) — to throw into

投なげ込こむ to throw into
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

nagekomu

なげこむ
Post

Ghi nhớ 投げ込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to throw into

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投げ込む

なげこむ

投げ込みます

なげこみます

Present negative

投げ込まない

なげこまない

投げ込みません

なげこみません

Past

投げ込んだ

なげこんだ

投げ込みました

なげこみました

Past negative

投げ込まなかった

なげこまなかった

投げ込みませんでした

なげこみませんでした

Te-form

投げ込んで

なげこんで

投げ込みまして

なげこみまして

Potential

投げ込める

なげこめる

投げ込めます

なげこめます

Potential negative

投げ込めない

なげこめない

投げ込めません

なげこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.