寝返る (ねがえる) — to change sides, to double-cross, to betray
寝返る
to change sides
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
negaeru
ねがえる
Ghi nhớ 寝返る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to change sides
- to double-cross
- to betray
- to roll over (in bed)
- to turn over
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝返る ねがえる |
寝返ります ねがえります |
| Present negative |
寝返らない ねがえらない |
寝返りません ねがえりません |
| Past |
寝返った ねがえった |
寝返りました ねがえりました |
| Past negative |
寝返らなかった ねがえらなかった |
寝返りませんでした ねがえりませんでした |
| Te-form |
寝返って ねがえって |
寝返りまして ねがえりまして |
| Potential |
寝返れる ねがえれる |
寝返れます ねがえれます |
| Potential negative |
寝返れない ねがえれない |
寝返れません ねがえれません |