Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寝返る (ねがえる) — to change sides, to double-cross, to betray

寝ね返がえる to change sides
3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

negaeru

ねがえる
Post

Ghi nhớ 寝返る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to change sides
  • to double-cross
  • to betray
  • to roll over (in bed)
  • to turn over

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寝返る

ねがえる

寝返ります

ねがえります

Present negative

寝返らない

ねがえらない

寝返りません

ねがえりません

Past

寝返った

ねがえった

寝返りました

ねがえりました

Past negative

寝返らなかった

ねがえらなかった

寝返りませんでした

ねがえりませんでした

Te-form

寝返って

ねがえって

寝返りまして

ねがえりまして

Potential

寝返れる

ねがえれる

寝返れます

ねがえれます

Potential negative

寝返れない

ねがえれない

寝返れません

ねがえれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.