日本食 (にほんしょく) — món ăn Nhật Bản, ẩm thực Nhật
日本食
món ăn Nhật Bản
Tần suất #9187
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
nihonshoku
Nghĩa
- món ăn Nhật Bản
- ẩm thực Nhật