Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人気者 (にんきもの) — popular person, favorite, favourite

人にん気き者もの popular person
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

ninkimono

にんきもの
Post

Ghi nhớ 人気者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • popular person
  • favorite
  • favourite

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.