Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

送り出す (おくりだす) — tiễn đi, gửi đi, phái đi

送おくり出だす tiễn đi
Tần suất #6255 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

okuridasu

おくりだす
Pitch おくりだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 送り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiễn đi
  • gửi đi
  • phái đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

送り出す

おくりだす

送り出します

おくりだします

Present negative

送り出さない

おくりださない

送り出しません

おくりだしません

Past

送り出した

おくりだした

送り出しました

おくりだしました

Past negative

送り出さなかった

おくりださなかった

送り出しませんでした

おくりだしませんでした

Te-form

送り出して

おくりだして

送り出しまして

おくりだしまして

Potential

送り出せる

おくりだせる

送り出せます

おくりだせます

Potential negative

送り出せない

おくりだせない

送り出せません

おくりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.