送り出す (おくりだす) — tiễn đi, gửi đi, phái đi

おく tiễn đi
Tần suất #6255 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

okuridasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiễn đi
  • gửi đi
  • phái đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.