送り出す (おくりだす) — tiễn đi, gửi đi, phái đi
送り出す
tiễn đi
Tần suất #6255
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
okuridasu
おくりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おくりだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 送り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiễn đi
- gửi đi
- phái đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
送り出す おくりだす |
送り出します おくりだします |
| Present negative |
送り出さない おくりださない |
送り出しません おくりだしません |
| Past |
送り出した おくりだした |
送り出しました おくりだしました |
| Past negative |
送り出さなかった おくりださなかった |
送り出しませんでした おくりだしませんでした |
| Te-form |
送り出して おくりだして |
送り出しまして おくりだしまして |
| Potential |
送り出せる おくりだせる |
送り出せます おくりだせます |
| Potential negative |
送り出せない おくりだせない |
送り出せません おくりだせません |