Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い切って (おもいきって) — resolutely, boldly, decisively

思おもい切きって resolutely
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago adverb

omoikitte

おもいきって
Post

Ghi nhớ 思い切って

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • resolutely
  • boldly
  • decisively
  • daringly

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.