思い起こす (おもいおこす) — nhớ lại, hồi tưởng
思い起こす
nhớ lại
Tần suất #7191
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
omoiokosu
おもいおこす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいおこす[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い起こす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhớ lại
- hồi tưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い起こす おもいおこす |
思い起こします おもいおこします |
| Present negative |
思い起こさない おもいおこさない |
思い起こしません おもいおこしません |
| Past |
思い起こした おもいおこした |
思い起こしました おもいおこしました |
| Past negative |
思い起こさなかった おもいおこさなかった |
思い起こしませんでした おもいおこしませんでした |
| Te-form |
思い起こして おもいおこして |
思い起こしまして おもいおこしまして |
| Potential |
思い起こせる おもいおこせる |
思い起こせます おもいおこせます |
| Potential negative |
思い起こせない おもいおこせない |
思い起こせません おもいおこせません |