Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乱発 (らんぱつ) — random firing, reckless firing, excessive issue

乱らん発ぱつ random firing
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ranpatsu

らんぱつ
Post

Ghi nhớ 乱発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • random firing
  • reckless firing
  • excessive issue

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乱発する

らんぱつする

乱発します

らんぱつします

Present negative

乱発しない

らんぱつしない

乱発しません

らんぱつしません

Past

乱発した

らんぱつした

乱発しました

らんぱつしました

Past negative

乱発しなかった

らんぱつしなかった

乱発しませんでした

らんぱつしませんでした

Te-form

乱発して

らんぱつして

乱発しまして

らんぱつしまして

Potential

乱発できる

らんぱつできる

乱発できます

らんぱつできます

Potential negative

乱発できない

らんぱつできない

乱発できません

らんぱつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.