再演 (さいえん) — another showing (of a play), playing the same role again (i.e. of an actor)
再演
another showing (of a play)
Ghi nhớ 再演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- another showing (of a play)
- playing the same role again (i.e. of an actor)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再演する さいえんする |
再演します さいえんします |
| Present negative |
再演しない さいえんしない |
再演しません さいえんしません |
| Past |
再演した さいえんした |
再演しました さいえんしました |
| Past negative |
再演しなかった さいえんしなかった |
再演しませんでした さいえんしませんでした |
| Te-form |
再演して さいえんして |
再演しまして さいえんしまして |
| Potential |
再演できる さいえんできる |
再演できます さいえんできます |
| Potential negative |
再演できない さいえんできない |
再演できません さいえんできません |