Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再起 (さいき) — comeback, recovery, restoration

再さい起き comeback
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

saiki

さいき
Post

Ghi nhớ 再起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • comeback
  • recovery
  • restoration
  • rally

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再起する

さいきする

再起します

さいきします

Present negative

再起しない

さいきしない

再起しません

さいきしません

Past

再起した

さいきした

再起しました

さいきしました

Past negative

再起しなかった

さいきしなかった

再起しませんでした

さいきしませんでした

Te-form

再起して

さいきして

再起しまして

さいきしまして

Potential

再起できる

さいきできる

再起できます

さいきできます

Potential negative

再起できない

さいきできない

再起できません

さいきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.