Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散発 (さんぱつ) — sporadic, scattering

散さん発ぱつ sporadic
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sanpatsu

さんぱつ
Post

Ghi nhớ 散発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sporadic
  • scattering

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散発する

さんぱつする

散発します

さんぱつします

Present negative

散発しない

さんぱつしない

散発しません

さんぱつしません

Past

散発した

さんぱつした

散発しました

さんぱつしました

Past negative

散発しなかった

さんぱつしなかった

散発しませんでした

さんぱつしませんでした

Te-form

散発して

さんぱつして

散発しまして

さんぱつしまして

Potential

散発できる

さんぱつできる

散発できます

さんぱつできます

Potential negative

散発できない

さんぱつできない

散発できません

さんぱつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.