Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制止 (せいし) — control, check, restraint

制せい止し control
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seishi

せいし
Post

Ghi nhớ 制止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • control
  • check
  • restraint
  • inhibition

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制止する

せいしする

制止します

せいしします

Present negative

制止しない

せいししない

制止しません

せいししません

Past

制止した

せいしした

制止しました

せいししました

Past negative

制止しなかった

せいししなかった

制止しませんでした

せいししませんでした

Te-form

制止して

せいしして

制止しまして

せいししまして

Potential

制止できる

せいしできる

制止できます

せいしできます

Potential negative

制止できない

せいしできない

制止できません

せいしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.