積載 (せきさい) — loading, carrying
積載
loading
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sekisai
せきさい
Ghi nhớ 積載
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loading
- carrying
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積載する せきさいする |
積載します せきさいします |
| Present negative |
積載しない せきさいしない |
積載しません せきさいしません |
| Past |
積載した せきさいした |
積載しました せきさいしました |
| Past negative |
積載しなかった せきさいしなかった |
積載しませんでした せきさいしませんでした |
| Te-form |
積載して せきさいして |
積載しまして せきさいしまして |
| Potential |
積載できる せきさいできる |
積載できます せきさいできます |
| Potential negative |
積載できない せきさいできない |
積載できません せきさいできません |