Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

積載 (せきさい) — loading, carrying

積せき載さい loading
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sekisai

せきさい
Post

Ghi nhớ 積載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loading
  • carrying

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

積載する

せきさいする

積載します

せきさいします

Present negative

積載しない

せきさいしない

積載しません

せきさいしません

Past

積載した

せきさいした

積載しました

せきさいしました

Past negative

積載しなかった

せきさいしなかった

積載しませんでした

せきさいしませんでした

Te-form

積載して

せきさいして

積載しまして

せきさいしまして

Potential

積載できる

せきさいできる

積載できます

せきさいできます

Potential negative

積載できない

せきさいできない

積載できません

せきさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.