Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進撃 (しんげき) — advance, charge

進しん撃げき advance
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shingeki

しんげき
Post

Ghi nhớ 進撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • advance
  • charge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進撃する

しんげきする

進撃します

しんげきします

Present negative

進撃しない

しんげきしない

進撃しません

しんげきしません

Past

進撃した

しんげきした

進撃しました

しんげきしました

Past negative

進撃しなかった

しんげきしなかった

進撃しませんでした

しんげきしませんでした

Te-form

進撃して

しんげきして

進撃しまして

しんげきしまして

Potential

進撃できる

しんげきできる

進撃できます

しんげきできます

Potential negative

進撃できない

しんげきできない

進撃できません

しんげきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.