身上 (しんじょう) — one's background, one's history, one's circumstances
身上
one's background
Ghi nhớ 身上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one's background
- one's history
- one's circumstances
- one's merit
- asset
- strong point