処方箋 (しょほうせん) — đơn thuốc, toa thuốc

しょほうせん đơn thuốc
Tần suất #9957 3 ký tự 漢語 kango noun

shohousen

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn thuốc
  • toa thuốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.