Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

障害者 (しょうがいしゃ) — disabled person, person with a (physical or mental) disability

障しょう害がい者しゃ disabled person
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

shougaisha

しょうがいしゃ
Post

Ghi nhớ 障害者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • disabled person
  • person with a (physical or mental) disability

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.