Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

修道 (しゅうどう) — tu đạo, khổ luyện

修しゅう道どう tu đạo
Tần suất #8121 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuudou

しゅうどう
Pitch しゅうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 修道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tu đạo
  • khổ luyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

修道する

しゅうどうする

修道します

しゅうどうします

Present negative

修道しない

しゅうどうしない

修道しません

しゅうどうしません

Past

修道した

しゅうどうした

修道しました

しゅうどうしました

Past negative

修道しなかった

しゅうどうしなかった

修道しませんでした

しゅうどうしませんでした

Te-form

修道して

しゅうどうして

修道しまして

しゅうどうしまして

Potential

修道できる

しゅうどうできる

修道できます

しゅうどうできます

Potential negative

修道できない

しゅうどうできない

修道できません

しゅうどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.