修道 (しゅうどう) — tu đạo, khổ luyện
修道
tu đạo
Tần suất #8121
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuudou
しゅうどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 修道
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tu đạo
- khổ luyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
修道する しゅうどうする |
修道します しゅうどうします |
| Present negative |
修道しない しゅうどうしない |
修道しません しゅうどうしません |
| Past |
修道した しゅうどうした |
修道しました しゅうどうしました |
| Past negative |
修道しなかった しゅうどうしなかった |
修道しませんでした しゅうどうしませんでした |
| Te-form |
修道して しゅうどうして |
修道しまして しゅうどうしまして |
| Potential |
修道できる しゅうどうできる |
修道できます しゅうどうできます |
| Potential negative |
修道できない しゅうどうできない |
修道できません しゅうどうできません |