存立 (そんりつ) — existence, subsistence
存立
existence
Ghi nhớ 存立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- existence
- subsistence
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
存立する そんりつする |
存立します そんりつします |
| Present negative |
存立しない そんりつしない |
存立しません そんりつしません |
| Past |
存立した そんりつした |
存立しました そんりつしました |
| Past negative |
存立しなかった そんりつしなかった |
存立しませんでした そんりつしませんでした |
| Te-form |
存立して そんりつして |
存立しまして そんりつしまして |
| Potential |
存立できる そんりつできる |
存立できます そんりつできます |
| Potential negative |
存立できない そんりつできない |
存立できません そんりつできません |